Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-449.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 20C-315.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 64A-208.20 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 27A-129.12 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 24C-171.77 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 60C-787.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 98C-383.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 29K-444.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 38C-248.48 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 30M-378.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51L-953.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 69B-017.17 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
20/11/2024 - 13:30
|
| 60C-782.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-014.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 27A-131.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 66B-026.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-184.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 74A-280.28 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-215.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 17A-512.51 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-495.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 61C-626.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 67D-011.11 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-151.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 81A-473.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-153.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 85A-148.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 17A-502.02 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-131.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|