Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72C-270.70 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51M-236.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 30M-202.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 51M-125.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 30M-341.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 20A-890.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 88C-310.10 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 61C-616.17 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 97D-011.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
20/11/2024 - 13:30
|
| 29K-413.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 60K-655.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 13:30
|
| 66C-190.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
20/11/2024 - 13:30
|
| 98A-906.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-514.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-125.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-230.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-131.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 88C-326.32 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98A-909.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-424.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60K-656.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 66A-310.31 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-448.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37K-548.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-247.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 49A-770.70 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 37C-585.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 30M-350.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 79A-575.74 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|