Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-966.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 23A-165.53 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-129.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65A-531.48 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61C-616.41 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-148.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19A-726.03 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-075.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-312.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 73C-194.10 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-107.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-273.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38B-023.05 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-466.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-937.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51E-345.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14K-001.50 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-697.91 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-955.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29B-662.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 89A-532.51 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-053.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38C-254.16 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-223.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-398.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49C-385.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-988.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-989.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-349.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-298.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|