Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-497.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 29B-660.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Khách |
21/11/2024 - 13:30
|
| 15K-512.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51M-252.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 49C-388.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 30M-280.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 30M-103.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 51M-302.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 14C-453.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 13:30
|
| 60K-663.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 13:30
|
| 70A-613.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 60K-628.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 65C-273.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-247.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-294.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 18B-031.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 30M-304.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-098.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51L-950.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-877.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84C-124.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 72A-859.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 51M-077.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 98A-901.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 89A-549.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 84B-020.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:45
|
| 27C-074.79 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:45
|
| 19A-753.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 15K-483.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36K-268.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|