Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-280.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-215.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-184.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 17A-512.51 | - | Thái Bình | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 15C-495.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 61C-626.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 67D-011.11 | - | An Giang | Xe tải van | 20/11/2024 - 10:45 |
| 62C-222.23 | - | Long An | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-151.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 81A-473.47 | - | Gia Lai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 17A-502.02 | - | Thái Bình | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-131.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-153.53 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 85A-148.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-169.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 60K-656.52 | - | Đồng Nai | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51N-125.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 37K-514.14 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-070.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-230.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 37K-548.54 | - | Nghệ An | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 88C-326.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 98A-909.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 66A-310.31 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 29K-424.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 51M-247.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 29K-448.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 49A-770.70 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |
| 37C-585.89 | - | Nghệ An | Xe Tải | 20/11/2024 - 10:45 |
| 30M-350.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 20/11/2024 - 10:45 |