Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-053.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-281.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88A-805.04 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72A-854.20 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-071.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99B-033.57 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49C-384.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-632.26 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-062.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-204.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22B-019.06 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-138.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-903.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-390.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-261.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-300.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-514.36 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-881.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-441.85 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70C-214.78 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-251.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-309.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-452.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-627.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38B-025.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-122.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20B-039.09 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34C-451.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-175.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-033.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|