Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-855.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-244.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 66A-304.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-117.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20C-316.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-899.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62A-490.09 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-931.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 76D-015.44 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-071.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-130.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-932.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20C-315.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-428.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35C-185.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36C-555.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38A-708.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 86C-213.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49A-759.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47A-837.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 11B-015.16 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-462.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-146.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-258.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-054.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-412.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 28C-126.33 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17A-505.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-169.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-933.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|