Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-526.25 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-943.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-511.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 97C-049.68 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92D-012.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 85C-085.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-075.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-311.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-614.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-545.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-224.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-146.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-950.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 65C-267.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-078.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 27B-015.22 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-154.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-463.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81D-017.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51B-715.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-388.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-336.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-043.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14K-006.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17C-222.78 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-302.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 22B-016.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 26A-244.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|