Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-743.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-640.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-229.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99C-338.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93A-518.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61C-626.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88B-021.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 78C-128.82 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-165.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-187.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-276.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68A-372.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-432.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79B-045.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 81A-472.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72C-281.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-156.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51E-347.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 24D-012.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-891.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-948.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-976.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-035.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47A-861.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-920.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-555.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62A-472.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34A-949.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-464.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|