Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-207.77 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-069.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-273.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34D-042.42 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-382.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-872.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93B-022.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-152.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-277.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61C-624.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-117.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 28A-271.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14B-053.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-377.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 76A-332.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61C-640.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-579.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-228.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-413.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-591.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 73A-373.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60C-782.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63C-232.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84C-124.42 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-052.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-537.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38A-706.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93A-509.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72C-272.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|