Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-073.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88C-312.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35D-017.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-199.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-208.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-568.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 77C-265.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-381.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-674.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-950.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 17A-501.28 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-128.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-120.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68C-180.16 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 74C-144.63 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-330.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-599.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 82B-023.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63C-230.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92A-448.16 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-230.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-861.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-859.36 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93B-024.06 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-021.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-021.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-924.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-628.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 12C-142.98 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|