Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37C-585.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 92B-040.25 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67C-197.09 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-053.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-436.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20C-318.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-337.08 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-951.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99C-335.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-385.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-285.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 90A-298.58 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-465.19 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-100.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-272.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 86A-331.08 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-353.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 49A-756.36 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.98 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-008.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-042.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 63A-330.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-187.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 27B-016.85 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 68D-009.22 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-080.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-890.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47A-859.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-136.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-201.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|