Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-061.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:45
|
| 36C-558.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 61K-543.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 23C-092.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51N-072.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 20B-038.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67C-197.79 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 14K-010.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 67C-196.79 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51M-280.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 60K-626.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 68D-008.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
21/11/2024 - 10:00
|
| 94A-109.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36C-577.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17C-216.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-361.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 51L-951.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 72B-048.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 21B-015.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 38B-023.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
21/11/2024 - 10:00
|
| 30M-305.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 88A-808.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 93C-206.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 25C-062.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 90A-291.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|
| 12C-140.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 29K-364.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 92C-265.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
21/11/2024 - 10:00
|
| 17A-505.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
21/11/2024 - 10:00
|