Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-369.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-590.95 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-040.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-054.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 88C-313.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47C-408.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-227.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-380.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-414.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 81A-456.54 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-944.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 95A-136.77 | - | Hậu Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14A-996.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38A-687.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-200.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 28D-012.77 | - | Hòa Bình | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-548.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-348.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38A-697.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 43C-316.61 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 62C-223.86 | - | Long An | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-358.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 23A-171.11 | - | Hà Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 29K-434.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 20D-033.79 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 36K-240.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 77C-261.33 | - | Bình Định | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 81C-285.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-026.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-916.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |