Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51B-713.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-482.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-557.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 99A-891.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79A-585.00 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-941.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-071.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 23A-170.22 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-889.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98A-909.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-589.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60D-022.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-567.65 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 43A-954.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 98C-388.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 35A-476.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 21B-016.61 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 20A-894.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 84A-152.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-308.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-384.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-586.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 79C-230.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-208.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88A-799.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 78A-216.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67A-334.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 23A-169.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|