Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-608.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-090.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-218.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51N-139.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-041.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-076.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38A-702.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 72A-862.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-111.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60C-769.67 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-173.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-210.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 14C-457.88 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 99A-856.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-543.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-521.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 62A-488.39 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 69A-172.44 | - | Cà Mau | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 88A-806.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 47A-814.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 15C-490.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 43A-950.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-234.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 38A-694.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 81A-476.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 79B-046.55 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 37K-535.33 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 12D-007.79 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:45 |
| 26A-238.22 | - | Sơn La | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 65A-517.55 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |