Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-678.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-066.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-076.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 78A-225.65 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70B-035.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 69C-108.63 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-596.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-275.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 94C-086.26 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-245.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-214.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15K-488.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36K-258.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-253.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 70A-585.56 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 24C-168.18 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-420.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19C-272.96 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-908.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 61K-534.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72C-268.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-411.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 29K-439.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-157.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-305.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88A-814.56 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-102.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 15C-497.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-235.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51N-034.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|