Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-206.66 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 14C-470.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 51M-003.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 60K-515.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 30M-392.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 73A-353.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 83B-021.68 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 05/12/2024 - 14:15 |
| 29K-187.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 20C-312.88 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 66A-284.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 29K-219.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 14A-940.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 43A-892.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 61K-510.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 61C-581.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 64A-189.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 65A-438.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 51L-906.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 15K-432.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 37C-524.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 77A-325.88 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 28A-240.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 34C-436.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 79A-525.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 90C-155.68 | - | Hà Nam | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 29K-193.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 38C-220.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 60K-590.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 34A-873.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 66A-281.86 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |