Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-859.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 89A-555.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 36K-261.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 83A-196.20 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-285.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-195.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-321.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-199.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-289.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 61K-519.05 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-956.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 15K-455.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-291.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-277.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-383.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-958.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-319.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60K-686.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60K-635.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 78A-215.82 | - | Phú Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 78B-019.72 | - | Phú Yên | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:45 |
| 67A-333.87 | - | An Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-151.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-225.60 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 30M-113.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-963.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51M-238.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:45 |
| 51L-919.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 60K-693.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |
| 98A-885.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:45 |