Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-888.72 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 49C-388.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 71A-214.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 47A-844.47 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 35C-185.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-288.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-099.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 82A-164.44 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 79C-233.37 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20C-311.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-000.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-233.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 81C-300.05 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72C-274.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72A-877.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.21 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 89C-354.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.74 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43B-066.62 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 35B-024.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-811.17 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-260.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 70D-011.19 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 92A-438.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 12A-266.63 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 20A-899.91 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|