Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35D-018.06 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-358.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-705.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-031.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-504.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.28 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-913.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-468.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-014.00 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47C-406.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-354.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-514.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-322.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 99A-863.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89C-347.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 74C-149.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68A-379.33 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-728.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92B-038.68 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-251.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92C-266.11 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 82D-013.69 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-270.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-130.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62A-475.76 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-273.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 12B-017.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88A-793.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|