Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-787.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-096.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-875.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90D-011.12 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92D-014.01 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49D-015.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70D-011.33 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-786.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 11A-136.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 25A-086.77 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-509.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-311.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-431.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-681.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-329.96 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71A-219.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-044.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-872.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-637.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-106.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27C-075.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-142.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 83B-025.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 69C-104.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-589.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-659.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-209.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 25D-009.33 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43C-315.13 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|