Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-956.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 79A-584.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-060.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 15K-427.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 72A-852.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 66A-307.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 65C-278.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 68A-372.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-461.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 99A-871.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 37C-581.82 | - | Nghệ An | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 81C-295.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 71C-134.86 | - | Bến Tre | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 37K-520.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 77B-038.79 | - | Bình Định | Xe Khách | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51N-043.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 65C-252.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-197.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 64D-006.86 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | 22/11/2024 - 10:00 |
| 68A-365.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 99C-331.13 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 43A-947.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 70A-592.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 18A-498.44 | - | Nam Định | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 65A-520.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-076.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-110.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-263.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-310.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-444.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |