Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37B-047.77 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-233.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51N-074.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 81C-300.05 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 72A-877.71 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 37K-555.21 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-640.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 60K-688.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 14K-033.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 30M-088.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67D-010.00 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 67A-333.95 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 90B-015.55 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.74 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 74C-149.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 43B-066.62 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 61K-520.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 88A-811.17 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 15B-055.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
26/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.84 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 15:00
|
| 37K-499.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
26/11/2024 - 15:00
|
| 79D-011.13 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
26/11/2024 - 15:00
|
| 51M-188.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|
| 30M-103.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 30M-294.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 21A-222.72 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
26/11/2024 - 14:15
|
| 51M-070.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 14:15
|