Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-089.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-233.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-239.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-418.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 11A-135.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-427.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-582.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62A-479.22 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-723.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-492.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-205.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 85A-150.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-702.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-970.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-361.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 99C-342.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-277.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-700.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-529.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65A-531.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-017.88 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.34 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93D-008.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-543.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-034.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-081.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-037.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-124.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-387.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|