Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-007.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19C-273.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47C-415.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-634.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20B-038.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-281.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-901.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-732.37 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88A-817.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-272.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-772.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-017.55 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-241.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 73C-192.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79C-228.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-054.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-069.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-111.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-442.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-706.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38C-243.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 69C-108.22 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-380.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-587.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-223.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27A-131.00 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81A-460.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81D-016.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 94D-008.09 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-265.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|