Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 27A-130.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-627.22 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-652.52 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72C-277.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 99A-857.85 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 77B-038.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47D-021.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-086.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-390.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-105.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-318.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-447.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 76A-331.32 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-824.25 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-549.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-565.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92A-443.34 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 78A-217.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-870.33 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-904.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-729.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89A-567.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 78A-219.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-625.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72B-047.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-351.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-476.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-267.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-523.23 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-596.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|