Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63A-330.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29D-630.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-884.85 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90B-015.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-952.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90A-297.39 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-420.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-434.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-900.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-377.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-436.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-831.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-576.76 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 67C-194.49 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-104.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79D-010.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81A-459.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35C-179.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-264.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 63A-328.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-895.59 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-570.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-917.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-607.44 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 26A-235.33 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14K-025.20 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-098.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14C-467.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-631.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 67B-030.68 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|