Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-642.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89C-356.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 82D-014.41 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-614.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-881.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86C-209.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95D-025.22 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-692.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 76A-333.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93A-516.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 66C-188.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 12A-265.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-878.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-475.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43C-316.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 71A-213.99 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 67A-329.44 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68A-374.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 67A-343.22 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-169.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14C-452.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-752.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-047.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-249.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47A-837.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47C-418.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70C-213.77 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68A-374.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 26A-237.39 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79D-011.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|