Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-295.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-398.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89C-348.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-298.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-897.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62B-032.79 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98A-890.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 89A-544.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-710.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-761.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68A-379.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 68C-183.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27D-008.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-689.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 77C-264.55 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 62A-489.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-357.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43C-322.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-386.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-120.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 69A-171.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 63A-336.07 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-261.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34A-939.67 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-311.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-039.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-061.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-075.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 28D-012.67 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-058.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|