Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-313.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51L-916.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51N-071.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-078.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51L-911.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-413.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36C-562.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-041.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 29K-401.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 60K-671.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 62A-485.50 | - | Long An | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36C-557.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-291.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36K-291.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 98A-893.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 14K-028.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 79A-592.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 36C-565.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 43A-956.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-140.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51N-123.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 81C-299.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51L-952.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 34A-958.12 | - | Hải Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51M-291.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-261.80 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 38A-692.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 30M-411.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |
| 61C-613.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 10:00 |
| 51L-935.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 22/11/2024 - 10:00 |