Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-033.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 90A-299.25 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43A-965.25 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 63C-237.36 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-397.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-379.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-097.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36K-231.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-543.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-085.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-263.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14K-020.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-641.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-131.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 66B-023.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-595.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-787.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-231.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-444.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88A-803.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-315.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-576.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-149.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-413.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93A-508.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29D-637.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 21D-008.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 98C-385.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-459.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-532.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|