Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11D-011.39 |
-
|
Cao Bằng |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92A-447.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 74A-284.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51L-995.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 30M-412.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92A-448.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-184.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 48A-254.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 62C-217.79 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51N-106.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 19A-724.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 29K-476.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 88A-794.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 61K-581.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 37C-570.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 15K-446.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 89B-027.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 78A-224.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 25C-060.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
21/11/2024 - 08:30
|
| 77D-009.39 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 92D-014.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
21/11/2024 - 08:30
|
| 11B-015.79 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
21/11/2024 - 08:30
|
| 85A-152.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
21/11/2024 - 08:30
|
| 51M-112.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 60C-759.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 30M-184.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 61K-558.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 38A-706.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 24B-019.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:45
|
| 36K-298.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|