Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-478.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51L-923.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-157.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 79C-234.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 43B-064.06 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 60K-627.27 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-215.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-143.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 15K-487.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 49A-759.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51L-909.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51M-055.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51N-131.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 71C-135.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 68C-181.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 14C-451.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 60B-080.81 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 08:30
|
| 89A-555.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 30M-121.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 75C-164.16 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 15K-503.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 72C-278.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
20/11/2024 - 08:30
|
| 15K-512.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 08:30
|
| 67D-012.12 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
20/11/2024 - 08:30
|
| 48D-006.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
20/11/2024 - 08:30
|
| 51L-969.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 43A-956.56 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:45
|
| 51M-197.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 61C-618.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|
| 49C-388.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:45
|