Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-432.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36C-550.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 47C-420.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-438.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 34C-436.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35A-470.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 38A-690.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49A-779.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.00 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 26A-239.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14K-007.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 95B-018.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49A-749.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93B-021.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60C-762.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 72C-275.57 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60D-024.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 86A-331.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-320.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 36B-048.49 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-590.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 19A-755.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 81A-453.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 70A-588.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-112.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-461.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 49C-384.00 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-385.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-415.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-659.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|