Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-407.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51L-993.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-493.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51N-151.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43A-979.48 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61C-629.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 92C-259.03 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-880.62 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-172.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-274.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-672.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-395.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43A-969.93 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 12C-144.84 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 79A-571.93 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-155.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-244.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-448.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-496.78 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 75C-159.23 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-496.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51B-712.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51N-093.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 79A-588.07 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 88A-816.92 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 30M-058.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-091.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-161.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 34D-039.72 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-280.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|