Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79C-233.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 51M-084.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 30M-032.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 22A-276.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 36K-252.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 37K-570.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 30M-237.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 11C-087.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 79A-573.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 30M-158.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 86C-211.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 66B-025.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
22/11/2024 - 09:15
|
| 67B-031.22 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 09:15
|
| 20A-891.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 14K-018.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 36K-275.72 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 37K-561.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 49C-388.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 61K-544.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 72A-856.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 37K-486.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 77C-262.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 60K-629.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 79B-043.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 09:15
|
| 86A-333.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 29K-346.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 49C-393.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 60C-771.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 09:15
|
| 15K-496.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|
| 79A-581.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 09:15
|