Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-348.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 29K-367.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 20C-321.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 73A-374.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 62A-483.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 61K-523.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 34A-928.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51M-282.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51M-261.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51L-998.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 43A-946.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 89A-531.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 98C-377.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 35C-181.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20C-318.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-475.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-550.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-280.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 20A-896.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 47C-421.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-282.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 60K-653.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-564.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-535.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-546.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-285.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-553.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72D-015.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|