Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-184.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 61K-558.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 38A-706.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 24B-019.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:45
|
| 36K-298.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 88C-320.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 74B-019.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:45
|
| 51N-051.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 15K-477.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 92A-446.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:45
|
| 88D-024.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:45
|
| 15C-496.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:45
|
| 71B-023.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-141.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-293.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-390.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-735.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-248.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 90D-010.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-536.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66A-308.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 69B-015.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-104.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-265.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-088.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 18A-510.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-397.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-377.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15C-493.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|