Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-653.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 61K-564.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 89A-535.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51E-344.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-546.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 74A-285.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36C-553.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 72D-015.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-391.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15K-484.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 29K-462.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 15C-484.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 25B-009.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-329.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-265.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-264.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-154.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36B-048.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 71B-023.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51N-028.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 98C-390.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 90D-010.79 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
20/11/2024 - 15:00
|
| 19A-735.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-248.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 37K-536.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 30M-141.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 51M-293.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 15:00
|
| 66A-308.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|
| 69B-015.39 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
20/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
20/11/2024 - 15:00
|