Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48B-017.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-791.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20A-904.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-463.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-220.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-976.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-292.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-507.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48A-252.52 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-472.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93C-205.05 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-557.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-195.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-007.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 71C-138.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 76A-334.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 28A-270.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-435.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-962.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-341.41 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-637.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38B-025.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93B-023.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 66C-183.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-134.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-393.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 28D-012.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|