Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-195.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 76A-334.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 28A-270.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-435.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-962.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 61C-637.37 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67A-341.41 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93B-023.02 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 66C-183.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38B-025.02 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-134.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-393.90 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 28D-012.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.12 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 77A-366.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 97D-010.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-041.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74B-018.18 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 75B-031.03 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49A-763.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 12C-140.40 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74C-146.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-194.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-705.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-915.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-505.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 69B-015.15 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|