Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97D-010.11 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49A-763.76 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 12C-140.40 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 74C-146.14 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 67C-194.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 38A-705.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51L-915.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20A-876.76 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-505.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-496.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 69B-015.15 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-940.40 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 49C-384.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 47A-849.49 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-010.19 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63C-229.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 71B-024.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-415.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93C-208.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-646.47 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 98C-395.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 34A-973.73 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.01 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 23B-014.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.57 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 24D-010.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
19/11/2024 - 15:00
|
| 18C-176.17 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 93A-515.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 60K-631.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|