Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-199.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 99C-333.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 94D-008.88 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 73A-377.74 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 98A-899.93 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88B-022.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
26/11/2024 - 10:45
|
| 99A-888.54 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 88C-322.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-922.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 60K-699.90 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 66A-317.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 99C-333.02 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 12D-010.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 98A-877.74 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 63A-333.27 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 14K-022.21 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 47C-399.92 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 30M-344.49 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 86A-333.82 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 36C-555.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 48C-121.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 93A-511.14 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 24D-011.12 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51L-999.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-180.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 86A-331.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 19A-753.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
26/11/2024 - 10:45
|
| 51M-122.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|
| 83C-133.30 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
26/11/2024 - 10:45
|