Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-132.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-682.21 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-996.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-589.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-499.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-698.23 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-935.21 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-246.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-582.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-136.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-565.37 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-561.80 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-211.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-456.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-868.61 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 82A-165.67 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-622.03 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-344.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-983.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-945.72 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-868.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98A-906.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-296.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-039.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-898.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-959.71 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77C-265.75 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-993.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19C-263.81 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|