Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 48A-252.52 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 89A-557.55 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-791.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-292.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 17A-507.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-220.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 76A-334.33 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 28A-270.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 43A-976.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 14K-007.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 71C-138.13 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 66C-183.83 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 63A-328.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 94C-085.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14K-048.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 19A-745.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-073.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-438.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-401.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-150.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 62C-223.22 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-196.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-044.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 37D-050.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-083.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 75C-161.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 82A-161.16 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 93C-202.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 23A-171.71 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 93A-508.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|