Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-014.01 | - | Hà Giang | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 98C-395.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 26D-016.16 | - | Sơn La | Xe tải van | 19/11/2024 - 15:00 |
| 20A-904.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 29K-462.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-303.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 38A-705.70 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 93A-515.51 | - | Bình Phước | Xe Con | 19/11/2024 - 15:00 |
| 69B-015.15 | - | Cà Mau | Xe Khách | 19/11/2024 - 15:00 |
| 61C-632.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 51M-161.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 36C-555.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 19/11/2024 - 15:00 |
| 30M-032.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51M-263.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 60B-080.89 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 19/11/2024 - 14:15 |
| 66C-191.19 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 29K-333.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 79A-576.76 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 29K-363.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 84C-128.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 94C-085.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 14K-048.48 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 63A-328.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 19A-745.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51N-073.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 19/11/2024 - 14:15 |
| 29K-438.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 29K-401.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51M-150.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 62C-223.22 | - | Long An | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |
| 51M-196.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 19/11/2024 - 14:15 |