Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-161.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 29K-462.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 68A-372.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 79C-233.23 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 48B-017.01 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
19/11/2024 - 15:00
|
| 30M-303.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 35A-463.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.53 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 20A-904.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 15K-463.63 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 88A-791.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
19/11/2024 - 15:00
|
| 51M-220.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 15:00
|
| 22A-283.83 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-647.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 94C-085.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 66B-025.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-333.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-363.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 68A-380.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 47D-022.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-073.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-150.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 84C-128.28 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14K-048.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60B-080.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-196.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-044.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 66C-191.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79A-576.76 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-438.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|