Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-281.01 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-899.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 67A-338.13 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-298.80 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-055.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-283.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-075.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77C-266.01 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-139.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-988.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-461.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-878.32 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-299.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-316.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-065.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77B-038.15 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-506.94 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20A-860.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86C-215.26 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-318.61 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-294.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-487.09 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47B-042.06 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-126.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-822.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-773.70 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-042.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-338.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-323.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-673.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|