Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-283.83 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-647.64 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 94C-085.08 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 66B-025.02 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-333.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-363.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 68A-380.38 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 47D-022.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-073.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-150.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 84C-128.28 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 14K-048.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60B-080.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-196.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-044.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 66C-191.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 79A-576.76 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-438.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 29K-401.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-083.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 63A-328.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 19A-745.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 23A-171.71 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 62C-223.22 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51N-130.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 93A-508.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 24A-323.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|
| 51M-152.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 93C-202.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
19/11/2024 - 14:15
|
| 60K-696.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
19/11/2024 - 14:15
|