Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-122.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:45 |
| 83C-133.30 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:45 |
| 12C-142.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 37K-533.37 | - | Nghệ An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 88C-311.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 21C-111.65 | - | Yên Bái | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 81B-029.99 | - | Gia Lai | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 17C-222.84 | - | Thái Bình | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 97A-099.97 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 18A-504.44 | - | Nam Định | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-071.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 38A-703.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 89A-555.37 | - | Hưng Yên | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51M-092.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 92A-444.14 | - | Quảng Nam | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 61K-596.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 38C-244.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51M-133.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 37K-544.43 | - | Nghệ An | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 14K-000.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 43A-966.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 51N-111.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 29K-388.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 63A-330.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 89A-555.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 49C-386.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |
| 63A-333.56 | - | Tiền Giang | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 26/11/2024 - 10:00 |
| 47B-042.22 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 26/11/2024 - 10:00 |
| 60C-793.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 26/11/2024 - 10:00 |