Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-115.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-997.45 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37K-525.82 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86A-320.78 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-293.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-081.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-174.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-154.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-964.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17B-031.70 |
-
|
Thái Bình |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-920.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 26A-243.84 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-123.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-814.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61C-614.93 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-344.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88A-821.93 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-341.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60C-776.48 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 84C-127.34 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-439.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-765.21 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-566.61 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-375.34 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-061.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-252.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88D-024.97 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-916.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-339.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-635.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|