Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-200.26 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62A-493.17 |
-
|
Long An |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-396.35 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 34A-937.16 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-495.30 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 48D-008.96 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14A-997.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-479.06 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-159.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18D-016.95 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 77D-007.38 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14C-470.29 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 47A-824.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-379.49 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18A-498.36 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 75C-162.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 85D-007.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-061.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 11C-090.11 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 89D-025.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 43A-947.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 93C-200.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-899.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-068.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 18C-174.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36C-565.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-390.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-024.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 62D-017.77 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-114.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|