Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-332.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 61K-572.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-852.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 17C-223.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 71B-023.77 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60B-077.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-128.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 83C-136.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15C-488.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37C-570.99 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 36K-270.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-622.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-154.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99C-335.35 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 15K-454.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-029.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-361.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51N-111.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 22A-276.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 37C-590.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-240.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-262.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29K-415.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 68A-372.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-350.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-383.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78B-019.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
22/11/2024 - 08:30
|
| 49A-765.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-137.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 86C-208.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|