Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-547.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 14K-030.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79D-013.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-208.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 78D-007.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72C-275.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 24C-171.44 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 28A-260.06 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-121.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-313.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 20C-320.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 88C-320.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 99A-861.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-872.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51L-909.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 51M-292.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-076.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98D-021.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65C-261.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-416.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 98C-386.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 76A-332.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 79C-234.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 08:30
|
| 30M-069.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 60K-631.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 72A-854.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 66A-315.77 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 65A-521.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|
| 29D-635.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
22/11/2024 - 08:30
|
| 19A-728.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 08:30
|